Tính năng Calculated Attribute cho phép người dùng tạo ra các thuộc tính (field) được tính toán tự động từ dữ liệu hành vi của người dùng, dựa trên các sự kiện (event) đã diễn ra.
1. Tổng quan
Định nghĩa: Tính năng Calculated Attribute cho phép hệ thống tạo ra các thuộc tính (field) động hoàn toàn dựa trên hành vi, các sự kiện (event) của người dùng hoặc các tương tác đối tượng hệ thống.
Đối tượng sử dụng: Admin, Marketer, Data Analyst.
2. Giải thích Thuật ngữ & Thông số
Phương thức tính toán: gồm tổng hợp (Tính tổng/trung bình/lớn nhất/nhỏ nhất), đếm số lần xuất hiện và tần suất xuất hiện (Tính toán theo bản ghi sự kiện đầu tiên/cuối cùng).
Event mặc định: event do hệ thống định nghĩa sẵn.
Event tùy biến (Dynamic Event): event do người dùng tự tạo. Lưu ý: Chỉ các event đã ở trạng thái Khởi tạo thành công mới được hiển thị để chọn.
Event tracking: event tracking hành vi của khách hàng trên website/mobile app. Luồng bắt buộc: Phải chọn Website/Mobile App trước khi chọn Event.
Đường dẫn truy cập: Chọn Cài đặt → Quản lý dữ liệu → Calculated Attribute.
4. Các bước thực hiện
4.1. Tạo mới Calculated Attribute
Bước 1: Khởi tạo công thức
Bấm Tạo công thức tại giao diện danh sách.
Bước 2: Nhập thông tin chung
Điền tên và mô tả tương ứng cho công thức thuộc tính đang xây dựng.
Bước 3: Xác định phạm vi tính toán
Bật ON mục Áp dụng cho Segment nếu chỉ cần khoanh vùng và tính trên một tệp Profile nhất định, sau đó chọn nhóm Segment thỏa mãn.
Bật OFF mục Áp dụng cho Segment nếu muốn áp dụng chạy luồng cho toàn bộ tệp đối tượng trên hệ thống.
Bấm Tiếp tục.
Bước 4: Chọn phương thức tính toán
Chọn một trong các loại logic: Tổng hợp (SUM, AVERAGE, MIN, MAX), Đếm số lần xuất hiện, Tần suất xuất hiện.
Bước 5: Thiết lập dữ liệu liên quan sự kiện
Chọn loại Event sẽ móc nối dữ liệu (Mặc định/Tùy biến/Tracking).
Chọn Event chi tiết và chọn Thêm thuộc tính để khai báo thêm các bộ lọc phụ (Nếu có).
Lưu ý đặc biệt 1: Danh sách thuộc tính dùng để lọc sẽ KHÔNG CÓ trường {action_time} để tránh gây xung đột với thời gian tính toán.
Lưu ý đặc biệt 2: Đối với hàm Tần suất xuất hiện (FIRST/LAST), hệ thống hỗ trợ lọc sâu xuống detail level 2. Ví dụ, với tiêu chí bao ngoài là “Sản phẩm”, bạn có thể chọn ràng buộc sâu lấy theo “Giá trị sản phẩm” (price) hoặc “Tên sản phẩm” (name).
Thiết lập hàm tính toán tương thích.
Chọn khoảng thời gian Event mà bộ lọc áp dụng (Mặc định là 90 ngày trước. Hỗ trợ đa dạng khoảng thời gian như XX ngày gần nhất, theo tháng, theo năm).
Bấm Tiếp tục.
Giá trị của trường thuộc tính tính toán (Calculated Attribute) được tổng hợp xuyên suốt từ lịch sử tương tác của khách hàng, bao gồm cả dữ liệu từ giai đoạn khách hàng còn là Profile ẩn danh (anonymous) cho tới khi đã định danh (known)
Bước 6: Khởi tạo trường lưu trữ cho Đối tượng
Thuộc tính có thể áp dụng cho Profile, Cơ hội bán (Deal), Công ty, hoặc Ticket.
Chọn Tạo trường thông tin để sinh mới một bộ Field lưu trữ dữ liệu tại đối tượng đích.
Bấm Lưu.
Bước 7: Thiết lập lịch hoạt động của bộ tính
Chọn chế độ Không lặp định kỳ (nếu tính 1 lần duy nhất) hoặc Tính toán định kỳ (Hỗ trợ lặp hàng ngày vào một khung giờ, Lặp hàng tuần vào các thứ chỉ định, hoặc Lặp hàng tháng theo ngày cụ thể / ngày linh hoạt đầu tháng / cuối tháng).
Cài đặt thời gian cực hạn hiệu lực (hệ thống ngừng hoạt động tính toán sau thời gian này).
Bấm Tiếp tục.
Bước 8: Kiểm tra thông tin và Kích hoạt
Cấu hình tần suất cho lần chạy tiếp theo.
Bật toggle của phần Công thức để chính thức kích hoạt thuật toán.
Bấm Lưu để phê duyệt và chốt hoàn thiện. Lưu ý: Tùy thuộc vào phạm vi dữ liệu, công cụ có thể mất đến vài giờ để nạp và ghi nhận dữ liệu hoàn tất cho phiên đầu tiên.
4.2. Các luồng thao tác Quản lý khác
Tra cứu lịch sử tính toán: Xem Báo cáo lịch sử tính toán tại trang chi tiết để theo dõi số lượng profile thỏa mãn, thời gian thực thi, trạng thái, cũng như số lượng đối tượng gặp lỗi (chẳng hạn như đối tượng bị xóa).
Xem raw data: Nhấn để xem chi tiết phiên tính toán (chỉ hỗ trợ các phiên có trạng thái Hoàn thành). Lưu ý: Dữ liệu raw của mỗi phiên tính toán chỉ được lưu giữ và cho phép truy cập tối đa 3 ngày kể từ thời điểm tính toán xong.
Chỉnh sửa: Hệ thống chỉ cho phép thay đổi phần Thông tin chung và Tần suất lịch tính. Lưu ý: Nếu công thức đang trong trạng thái kích hoạt (ON), khi nhấn Ghi lưu, hệ thống sẽ bật Cảnh báo để tuân thủ tính vẹn toàn của dữ liệu.
Tạm dừng: Gạt toggle ON/OFF tại giao diện danh sách ngoài cùng.
5. Quy tắc vận hành & Use case
Quy tắc vận hành
Kết quả của một công thức Calculated Attribute luôn phải được xuất ra và hứng bởi một Field tạo mới hoàn toàn. Hệ thống vô hiệu hóa việc lưu đè vào một field đã tồn tại trước đó.
Đối với chạy định kỳ: Giá trị mới nhất sẽ ghi đè triệt để lên dữ liệu lần chạy trước trong Field của đối tượng.
Khi Segment đích bị đưa vào kho lưu trữ (Archived) đúng lúc đến lịch tính, Calculated Attribute vẫn đảm bảo chạy chu kỳ quét bình thường theo danh sách lượng đối tượng tại phiên bản sát nhất trước khi bị archived.
Xóa công thức Calculated Attribute sẽ ngừng mọi vòng quét tịnh tiến, tuy nhiên, mọi giá trị đã ra lò được lưu cứng tại các Field đối tượng sẽ vẫn giữ nguyên (không bị xóa theo).
Auto-retry khi tính toán lỗi: Nếu một phiên quét định kỳ bị lỗi xử lý dữ liệu, hệ thống tự động tính lại tối đa 5 lần. Vượt quá 5 lần vẫn thất bại, hệ thống sẽ khóa công thức và tạm dừng tính toán luồng đó.
Use case
Tổng hợp
Ví dụ 1: Tính tổng giá trị tất cả những lần mua hàng của profile trong 30 ngày gần nhất.
Ví dụ 2: Tính trung bình giá trị của tất cả lần mua hàng trong 60 ngày qua.
Đếm số lần xuất hiện: Tính tổng số lần profile thực hiện mua hàng từ ngày 01/01/2024 – 31/12/2024.
Tần suất xuất hiện:
Ví dụ 1: Sản phẩm của lần mua hàng cuối cùng trong 30 ngày gần nhất.
Ví dụ 2: Giá trị đơn hàng của đơn hàng đầu tiên trong 60 ngày gần nhất.
Ví dụ 3: Thời gian mua hàng lần đầu tiên trong 90 ngày gần nhất.