Định nghĩa: Monitor Log (Sync Log) là khu vực theo dõi chi tiết các bản tin hệ thống đã ghi nhận và trạng thái xử lý của từng bản tin trong quá trình đồng bộ.
Lợi ích/Giá trị: Giúp người vận hành xác định nhanh bản tin lỗi, nhóm nguyên nhân lỗi và thời điểm lỗi để rút ngắn thời gian troubleshooting.
Đối tượng sử dụng: System Admin, Data Engineer/IT Ops, đội Implementation/Support.
2. Giải thích Thuật ngữ & Thông số
Session: Phiên đồng bộ dữ liệu theo từng lần chạy.
Message ID: Mã định danh bản tin do hệ thống sinh khi ghi nhận dữ liệu.
Trace key: Trường đối soát với dữ liệu nguồn để tra đúng bản tin; giá trị hiển thị tối đa 64 ký tự trên giao diện.
Trạng thái xử lý bản tin: Thành công, Đang đồng bộ, Thất bại.
Nhóm lỗi chuẩn hóa (Error Category): Prepare, Ingest, Process, Chưa phân loại.
Cài đặt > Cài đặt DN > Đồng bộ dữ liệu > Data Flow
Cài đặt > Cài đặt DN > Đồng bộ dữ liệu > Data Flow > Nguồn dữ liệu
Đường dẫn truy cập:
Cài đặt doanh nghiệp → Tích hợp dữ liệu → Data Flow/Nguồn dữ liệu → Chọn connector → Tab Monitor Log.
Cài đặt doanh nghiệp → Tích hợp dữ liệu → Data Flow/Nguồn dữ liệu → Chọn connector → Báo cáo → Chọn phiên đồng bộ → Mở Monitor Log.
Dữ liệu đầu vào: Hệ thống đã ghi nhận bản tin trong ít nhất một phiên đồng bộ.
4. Các bước thực hiện
4.1. Mở Sync Log và chọn phạm vi xem
Vào tab Sync Log của connector cần theo dõi.
Với snapshot: có thể xem theo từng session hoặc xem tổng hợp tất cả các session.
Với streaming: xem danh sách toàn bộ bản tin đã ghi nhận trong phạm vi lọc.
4.2. Thiết lập bộ lọc và làm mới dữ liệu
Lọc theo trạng thái bản tin (có thể chọn một hoặc nhiều trạng thái).
Lọc theo thời gian bắt đầu/thời gian kết thúc; các mốc thời gian gồm hôm nay, hôm qua, 7 ngày trước, tùy chỉnh.
Dữ liệu có cơ chế refresh tự động theo chu kỳ 1 phút; có thể bấm reload để làm mới thủ công.
4.3. Đọc danh sách bản tin trong log
Kiểm tra các trường chính: Message ID, trạng thái xử lý, trace key, session đồng bộ, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc.
Đối chiếu thời gian lưu trữ còn lại của bản tin (dựa trên thời gian bắt đầu + 7 ngày).
Ưu tiên kiểm tra các bản tin thất bại hoặc các bản tin đang đồng bộ kéo dài bất thường.
4.4. Xem chi tiết từng bản tin
Bấm vào bản tin để mở màn hình chi tiết.
Đối chiếu dữ liệu theo 3 stage:
Dữ liệu nguồn (extract).
Dữ liệu sau chuyển đổi (transform).
Kết quả xử lý đích (load).
Dùng dữ liệu JSON ở từng stage để so sánh và xác định điểm phát sinh lỗi.
4.5. Xác định lỗi transform và lỗi xử lý
Kiểm tra trạng thái chuyển đổi dữ liệu theo bản tin: Có, Không, Không có chuyển đổi.
Khi có lỗi transform, xác định trường nguồn, trường đích, quy tắc transform và trạng thái thực thi quy tắc.
Ưu tiên nhận diện lỗi định dạng/kiểu dữ liệu để xử lý dữ liệu đầu vào trước khi rerun.
5. Quy tắc vận hành & Use case
Dùng Monitor Log để phân biệt nhanh lỗi hệ thống theo session và lỗi dữ liệu theo bản tin.
Khi session lỗi, ưu tiên đọc nhóm lỗi theo category: Prepare → Ingest → Process để xác định đúng tầng xử lý.
Với tenant cần đối soát dữ liệu nguồn-đích, nên dùng Trace key kết hợp Message ID để truy vết chính xác.
Khi dữ liệu có sai lệch về số lượng, đối chiếu theo phiên trước, sau đó đi sâu vào bản tin lỗi trong phiên đó.
6. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Vì sao không tìm thấy bản tin cũ trong Sync Log?
Trả lời: Log bản tin có thời gian lưu trữ giới hạn theo chính sách hệ thống; cần kiểm tra mốc thời gian lọc và thời gian lưu trữ còn lại của bản tin.
Hỏi: Bản tin ở trạng thái Đang đồng bộ lâu có phải lỗi không?
Trả lời: Chưa chắc. Có thể hệ thống đã ingest nhưng đang chờ xử lý. Nếu kéo dài bất thường, kiểm tra thêm nhóm lỗi và log chi tiết của phiên liên quan.
Hỏi: Nên bắt đầu troubleshooting từ đâu khi dữ liệu thiếu?
Trả lời: Bắt đầu từ phiên đồng bộ có chênh lệch lớn, mở Sync Log, lọc bản tin thất bại, sau đó đối chiếu dữ liệu ở 3 stage để xác định nguyên nhân gốc.