Định nghĩa: Khu vực để người dùng tạo và quản lý Segment theo các tập điều kiện về thuộc tính, hành vi, để người dùng có thể nhận biết những tập được Segment sẽ sử dụng.
Lợi ích/Giá trị: Giúp người dùng dễ dàng nhận biết và quản lý những tập Profile tiềm năng được chia nhỏ và chọn lọc để sử dụng cho các chiến dịch tương ứng.
Đối tượng sử dụng: Marketer
2. Giải thích Thuật ngữ & Thông số
Số lượng Segment: Tổng số Segment được tạo ra.
Tổng số Profiles: Là số lượng Profile của lần refresh dữ liệu gần nhất (chỉ có số lượng này nếu Trạng thái là Đã xử lý).
Profile có khả năng tiếp cận: Là số lượng Profile tiếp cận được qua các kênh + % số so với số lượng Profile detect được.
Trạng thái xử lý: Tình trạng xử lý của Segment, bao gồm “Đã xử lý” hoặc “Không thành công”.
3. Điều kiện tiên quyết (Prerequisite)
Bài viết trước: Hướng dẫn tạo, sửa, chi tiết và lưu trữ (Archive) Segment
Phân quyền: Tài khoản Mobio của bạn phải được cấp quyền RBAC: Segmentation > Custom Segments. Xem hướng dẫn Cấu hình phân quyền RBAC tại đây.
Dữ liệu đầu vào: Cần có dữ liệu Profile sẵn trên hệ thống.
4. Các bước thực hiện
4.1. Xem danh sách Segment
Trên thanh side menu Activation CDP, chọn Segmentation → Custom Segments.
Quan sát danh sách, hệ thống hiển thị thông tin như: Tên Segment, Trạng thái xử lý, Tổng số Profiles, Profile có khả năng tiếp cận, v.v.
Tại cột “Tên Segment”, bấm vào icon sort để sắp xếp danh sách theo thứ tự từ A đến Z hoặc ngược lại.
4.2. Tìm kiếm và Lọc Segment
Nhập từ khóa hoặc tên Segment vào thanh “Tìm theo tên Segment” để tìm kiếm nhanh.
Chọn icon Filter tại màn hình danh sách.
Giao diện hiển thị popup bộ lọc, chọn một hoặc nhiều giá trị tùy theo loại điều kiện.
Bấm nút Áp dụng để hoàn thành việc lọc dữ liệu.
Hoặc bấm Huỷ bỏ/Khôi phục để thiết lập lại các lựa chọn lọc.
5. Quy tắc vận hành
Hệ thống chỉ thống kê tổng số Profiles khi trạng thái của Segment đã chuyển sang “Đã xử lý”.
6. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Tại sao Cột Tổng số Profiles lại là “–” (trống)? Trả lời: Do trạng thái xử lý Segment của bạn chưa hoàn tất hoặc bị lỗi “Không thành công”. Cột này chỉ cập nhật giá trị ở lần refresh hoặc lúc trạng thái thành công.